Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lính cứu hỏa" (1)

lính cứu hỏa
Tiếng Anh Danh từfirefighter
Từ vựng của tôi
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.

swap_horiz Từ liên quan "lính cứu hỏa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lính cứu hỏa" (5)

Lính cứu hỏa đã cố gắng dập tắt ngọn lửa suốt đêm.
Firefighters tried to extinguish the fire all night.
Lính cứu hỏa đã nhanh chóng đến hiện trường để dập lửa.
Firefighters quickly arrived at the scene to put out the fire.
Sở cứu hỏa và cứu nạn bang Sabah đã điều 37 lính cứu hỏa.
The Sabah Fire and Rescue Department dispatched 37 firefighters.
Gần 500 lính cứu hỏa đang nỗ lực.
Nearly 500 firefighters are making efforts.
Lính cứu hỏa sử dụng bình thở để vào khu vực khói độc.
Firefighters used breathing apparatus to enter the toxic smoke area.